huomaavaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaavaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla huomaavainen ja ottaa toiset huomioon.
Ý nghĩa của "huomaavaisesti" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc sự chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ với "huomaavaisesti"
-
"Hän kuunteli minua huomaavaisesti."
"Anh ấy lắng nghe tôi một cách chu đáo."
-
"He kohtelivat meitä huomaavaisesti koko vierailun ajan."
"Họ đối xử với chúng tôi một cách chu đáo trong suốt chuyến thăm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaavaisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomaavaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thể hiện sự quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Nó tương tự như 'với sự quan tâm' hoặc 'ân cần' trong tiếng Việt.