(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomaavaisesti
B1
Adverb B1 General

huomaavaisesti

/ˈhuo̯mɑːˌʋɑi̯sesti/
một cách chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomaavaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla huomaavainen ja ottaa toiset huomioon.

Ý nghĩa của "huomaavaisesti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc sự chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "huomaavaisesti"

  • "Hän kuunteli minua huomaavaisesti."

    "Anh ấy lắng nghe tôi một cách chu đáo."

  • "He kohtelivat meitä huomaavaisesti koko vierailun ajan."

    "Họ đối xử với chúng tôi một cách chu đáo trong suốt chuyến thăm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomaavaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

epäkohteliaasti (một cách bất lịch sự) huomioimattomasti (một cách thiếu chu đáo)

Cách dùng "huomaavaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thể hiện sự quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Nó tương tự như 'với sự quan tâm' hoặc 'ân cần' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomaavaisesti"