(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomattava
B1
adjektiivi B1 Chung

huomattava

/ˈhuo̯mɑtːɑʋɑ/
có thể nhận ra được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomattava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti havaittavissa tai tunnistettavissa oleva.

Ý nghĩa của "huomattava" trong tiếng Việt

Có thể nhận thấy, có thể thấy rõ, có thể phân biệt được.

Câu ví dụ với "huomattava"

  • "Hänen edistymisensä on ollut huomattavaa."

    "Sự tiến bộ của anh ấy rất đáng chú ý."

  • "Ilmassa oli huomattava muutos lämpötilassa."

    "Có một sự thay đổi đáng kể về nhiệt độ trong không khí."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomattava"

Đồng nghĩa

merkittävä (đáng kể, quan trọng) selvästi havaittava (có thể nhận thấy rõ ràng)

Trái nghĩa

Cách dùng "huomattava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'dễ nhận thấy, dễ thấy rõ'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'ilmeinen' (hiển nhiên) và 'selvä' (rõ ràng). 'Huomattava' nhấn mạnh khả năng được nhận ra một cách dễ dàng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomattava"