huomattava
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomattava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Helposti havaittavissa tai tunnistettavissa oleva.
Ý nghĩa của "huomattava" trong tiếng Việt
Có thể nhận thấy, có thể thấy rõ, có thể phân biệt được.
Câu ví dụ với "huomattava"
-
"Hänen edistymisensä on ollut huomattavaa."
"Sự tiến bộ của anh ấy rất đáng chú ý."
-
"Ilmassa oli huomattava muutos lämpötilassa."
"Có một sự thay đổi đáng kể về nhiệt độ trong không khí."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomattava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomattava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'dễ nhận thấy, dễ thấy rõ'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'ilmeinen' (hiển nhiên) và 'selvä' (rõ ràng). 'Huomattava' nhấn mạnh khả năng được nhận ra một cách dễ dàng.