(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomattavasti
B1
Adverbi B1 General

huomattavasti

/ˈhuo̯mɑtːɑʋɑsti/
một cách đáng chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomattavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkittävästi, selvästi, huomion herättävästi.

Ý nghĩa của "huomattavasti" trong tiếng Việt

Một cách đáng chú ý; một cách nổi bật, gây ấn tượng.

Câu ví dụ với "huomattavasti"

  • "Hänen tuloksensa paranivat huomattavasti."

    "Kết quả của anh ấy đã cải thiện một cách đáng kể."

  • "Uusi laki yksinkertaisti menettelyjä huomattavasti."

    "Luật mới đã đơn giản hóa các thủ tục một cách đáng chú ý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomattavasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "huomattavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc tính chất nào đó, tương tự như 'đáng kể', 'rõ rệt' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ khác như 'melko' (khá), 'aika' (tương đối) vì 'huomattavasti' mang sắc thái mạnh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomattavasti"