huomattavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomattavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Merkittävästi, selvästi, huomion herättävästi.
Ý nghĩa của "huomattavasti" trong tiếng Việt
Một cách đáng chú ý; một cách nổi bật, gây ấn tượng.
Câu ví dụ với "huomattavasti"
-
"Hänen tuloksensa paranivat huomattavasti."
"Kết quả của anh ấy đã cải thiện một cách đáng kể."
-
"Uusi laki yksinkertaisti menettelyjä huomattavasti."
"Luật mới đã đơn giản hóa các thủ tục một cách đáng chú ý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomattavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomattavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc tính chất nào đó, tương tự như 'đáng kể', 'rõ rệt' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ khác như 'melko' (khá), 'aika' (tương đối) vì 'huomattavasti' mang sắc thái mạnh hơn.