(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomautus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

huomautus

/ˈhuo̯mɑu̯tus/
nhận xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomautus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian toteaminen tai toteennäyttäminen; lausunto, jossa ilmaistaan mielipide tai arvio jostakin.

Ý nghĩa của "huomautus" trong tiếng Việt

Lời nhận xét, bình luận; sự chú ý.

Câu ví dụ với "huomautus"

  • "Hän teki huomautuksen kokouksen aikana."

    "Anh ấy đã đưa ra một nhận xét trong cuộc họp."

  • "Opettaja antoi huomautuksia oppilaiden töistä."

    "Giáo viên đã đưa ra những nhận xét về bài tập của học sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomautus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "huomautus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huomautus' thường dùng để chỉ một lời bình luận ngắn gọn hoặc một nhận xét về một vấn đề cụ thể. Cần phân biệt với 'arvostelu' (phê bình) và 'lausunto' (tuyên bố, ý kiến chính thức).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomautus"

Bảng chia từ (Declension) cho huomautus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít huomautus
Sain huomautuksen myöhästymisestä.
(Tôi nhận được một lời khiển trách vì đến muộn.)
Biến cách số ít huomautusta
En saanut huomautusta.
(Tôi đã không nhận được bất kỳ lời khiển trách nào.)
Sở hữu cách số ít huomautuksen
Huomautuksen syy oli epäselvä.
(Lý do của lời khiển trách không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều huomautukset
Sain useita huomautukset samasta asiasta.
(Tôi nhận được nhiều lời khiển trách về cùng một vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän esitti asian huomautuksena kokouksessa."

    "Anh ấy trình bày vấn đề như một nhận xét trong cuộc họp."

  • "Pidän tätä vain pienenä huomautuksena, ei suurena ongelmana."

    "Tôi coi đây chỉ là một nhận xét nhỏ, không phải là một vấn đề lớn."

  • "Kirjoitin huomautuksena ylös kaikki tärkeimmät kohdat."

    "Tôi đã viết tất cả các điểm quan trọng nhất như một ghi chú."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Opettajan huomautuksen merkitys oli selvä."

    "Ý nghĩa lời nhận xét của giáo viên rất rõ ràng."

  • "En ymmärtänyt huomautuksen tarkoitusta."

    "Tôi không hiểu mục đích của lời nhận xét đó."

  • "Hänen huomautuksensa oli erittäin osuva."

    "Lời nhận xét của anh ấy/cô ấy rất đúng trọng tâm."