huomio
Định nghĩa & Giải nghĩa "huomio"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kiinnostus, tarkkaavaisuus, välittäminen.
Ý nghĩa của "huomio" trong tiếng Việt
Sự chú ý; sự để ý; sự quan tâm.
Câu ví dụ với "huomio"
-
"Hän kiinnitti huomiota yksityiskohtiin."
"Anh ấy chú ý đến các chi tiết."
-
"Minun täytyy kiinnittää enemmän huomiota terveyteeni."
"Tôi cần phải chú ý đến sức khỏe của mình nhiều hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huomio" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huomio' có thể dịch là 'sự chú ý', 'sự quan tâm', 'sự để ý'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa 'huomio' và các từ đồng nghĩa khác. Trong một số trường hợp, 'huomioida' (động từ) có nghĩa là 'xem xét' hoặc 'lưu ý đến'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "huomio"
Bảng chia từ (Declension) cho huomio:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | huomio |
Kiinnitä huomio yksityiskohtiin.
(Hãy chú ý đến các chi tiết.)
|
| Biến cách số ít | huomiota |
En kiinnittänyt siihen huomiota.
(Tôi đã không chú ý đến nó.)
|
| Sở hữu cách số ít | huomion |
Huomion jakaminen on tärkeää tiimityössä.
(Việc phân chia sự chú ý rất quan trọng trong làm việc nhóm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | huomiot |
Hän sai paljon huomioita esityksestään.
(Anh ấy đã nhận được nhiều sự chú ý cho bài thuyết trình của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän antoi paljon huomiolle oppilailleen."
"Cô ấy dành rất nhiều sự quan tâm cho các học sinh của mình."
-
"Meidän pitää kiinnittää huomiota tälle asialle."
"Chúng ta cần phải chú ý đến vấn đề này."
-
"Anna huomiolle lapsellesi, hän tarvitsee sitä."
"Hãy dành sự quan tâm cho con của bạn, nó cần điều đó."