(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huomiota herättävä
B1
adjective B1 General

huomiota herättävä

/'huɔmiɔtɑ 'herætːæʋæ/
dễ nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huomiota herättävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain, joka on helppo havaita tai kiinnittää huomiota.

Ý nghĩa của "huomiota herättävä" trong tiếng Việt

dễ thấy, dễ nhận thấy, đáng chú ý

Câu ví dụ với "huomiota herättävä"

  • "Hänen pukeutumisensa on aina huomiota herättävää."

    "Cách ăn mặc của anh ấy luôn dễ nhận thấy."

  • "Uusi mainoskampanja oli huomiota herättävä ja onnistunut."

    "Chiến dịch quảng cáo mới dễ nhận thấy và thành công."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huomiota herättävä"

Đồng nghĩa

silmiinpistävä (nổi bật, gây ấn tượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "huomiota herättävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này dùng để chỉ những thứ dễ thấy, dễ nhận ra hoặc đáng chú ý. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'dễ' như 'dễ dàng' (helppo).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huomiota herättävä"