(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huono käytös
B1
substantiivilauseke B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

huono käytös

/ˈhuo̯no ˈkæy̯tøs/
hành vi xấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huono käytös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätoivottavaa tai sopimatonta toimintaa; väärä käytös.

Ý nghĩa của "huono käytös" trong tiếng Việt

Hành vi không thể chấp nhận hoặc mong muốn; hành vi sai trái.

Câu ví dụ với "huono käytös"

  • "Hänen huono käytöksensä aiheutti pahennusta."

    "Hành vi xấu của anh ấy gây ra sự phẫn nộ."

  • "Opettaja puuttui heti oppilaiden huonoon käytökseen."

    "Giáo viên đã ngay lập tức can thiệp vào hành vi xấu của học sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huono käytös"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "huono käytös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này chỉ hành vi không được chấp nhận trong xã hội hoặc vi phạm các quy tắc, chuẩn mực đạo đức. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'huono käytös' (hành vi xấu) và 'rikos' (tội phạm). 'Huono käytös' thường liên quan đến các hành vi nhỏ hơn, ít nghiêm trọng hơn so với 'rikos'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huono käytös"