(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huono maine
B1
substantiivi B1 Tổng quát/Truyền thông/Marketing

huono maine

/ˈhuo̯no ˈmɑi̯ne/
hình ảnh xấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huono maine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Negatiivinen käsitys tai kuva jostakin tai jostakusta.

Ý nghĩa của "huono maine" trong tiếng Việt

Một nhận thức hoặc sự thể hiện tiêu cực hoặc không thuận lợi về ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "huono maine"

  • "Yrityksellä on huono maine ympäristön saastuttajana."

    "Công ty có tiếng xấu là một kẻ gây ô nhiễm môi trường."

  • "Poliitikko sai huonon maineen lahjusskandaalin vuoksi."

    "Chính trị gia có một hình ảnh xấu do vụ bê bối hối lộ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huono maine"

Đồng nghĩa

nöyryyttävä kuva (hình ảnh nhục nhã)

Cách dùng "huono maine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một danh tiếng bị tổn hại hoặc một hình ảnh tiêu cực mà một người hoặc một tổ chức đã tạo ra. Có thể dịch tương đương là 'tiếng xấu' hoặc 'tai tiếng'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huono maine"

Bảng chia từ (Declension) cho huono maine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít huono maine
Hänellä on huono maine.
(Anh ta có một tiếng xấu.)
Biến cách số ít huonoa mainetta
Hän sai huonoa mainetta tekojensa vuoksi.
(Anh ta đã bị mang tiếng xấu vì những hành động của mình.)
Sở hữu cách số ít huonon maineen
Huonon maineen välttäminen on tärkeää.
(Việc tránh một tiếng xấu là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều huonot maineet
Monet huonot maineet ovat perättömiä.
(Nhiều tiếng xấu là vô căn cứ.)