(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huonompi
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày, Công việc, So sánh

huonompi

/ˈhuo̯nompi/
kém hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huonompi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laadultaan, tasoltaan tai arvossa alempi.

Ý nghĩa của "huonompi" trong tiếng Việt

Kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Câu ví dụ với "huonompi"

  • "Tämä auto on huonompi kuin edellinen."

    "Chiếc xe này kém hơn chiếc trước."

  • "Hänen suorituksensa oli huonompi kuin odotin."

    "Màn trình diễn của anh ấy kém hơn tôi mong đợi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huonompi"

Đồng nghĩa

kehnompi (tệ hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "huonompi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'huonompi' được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một trong số đó kém hơn so với cái còn lại về một khía cạnh cụ thể nào đó. Cần chú ý đến hậu tố '-mpi' biểu thị so sánh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huonompi"