huonompi
Định nghĩa & Giải nghĩa "huonompi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laadultaan, tasoltaan tai arvossa alempi.
Ý nghĩa của "huonompi" trong tiếng Việt
Kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Câu ví dụ với "huonompi"
-
"Tämä auto on huonompi kuin edellinen."
"Chiếc xe này kém hơn chiếc trước."
-
"Hänen suorituksensa oli huonompi kuin odotin."
"Màn trình diễn của anh ấy kém hơn tôi mong đợi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huonompi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huonompi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'huonompi' được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một trong số đó kém hơn so với cái còn lại về một khía cạnh cụ thể nào đó. Cần chú ý đến hậu tố '-mpi' biểu thị so sánh hơn.