(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huonontua
B1
verbi B1 Tổng quát

huonontua

/'huɔnɔntuɑ/
trở nên tồi tệ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huonontua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua huonommaksi; mennä epäsuotuisaan suuntaan.

Ý nghĩa của "huonontua" trong tiếng Việt

Trở nên tồi tệ hơn; trở nên kém chất lượng hơn hoặc ở trong tình trạng không mong muốn.

Câu ví dụ với "huonontua"

  • "Sää on huonontunut viime päivinä."

    "Thời tiết đã trở nên tồi tệ hơn trong những ngày gần đây."

  • "Hänen terveytensä on huonontunut viime aikoina."

    "Sức khỏe của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huonontua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "huonontua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng sức khỏe, hoặc tình hình nói chung. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'pahentua' (trở nên tệ hơn do tác động bên ngoài) và 'rappeutua' (suy thoái về mặt đạo đức hoặc thể chất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "huonontua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: huonontua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) huononnun
Minä huononnun nopeasti, kun en saa tarpeeksi unta.
(Tôi trở nên tệ đi nhanh chóng khi không ngủ đủ giấc.)
sinä (bạn) huononnut
Sinä huononnut silmäsi, kun katsot liian paljon näyttöä.
(Mắt bạn trở nên tệ hơn khi bạn nhìn vào màn hình quá nhiều.)
hän (anh/cô ấy) huonontuu
Hänen terveytensä huonontuu stressin takia.
(Sức khỏe của anh ấy/cô ấy trở nên tệ hơn vì căng thẳng.)
me (chúng tôi) huononnumme
Me huononnumme, jos emme pidä itsestämme huolta.
(Chúng tôi trở nên tệ đi nếu chúng tôi không chăm sóc bản thân.)
te (các bạn) huononnutte
Te huononnutte ympäristöä, jos ette kierrätä.
(Các bạn làm cho môi trường trở nên tồi tệ hơn nếu các bạn không tái chế.)
he (họ) huonontuvat
Heidän suhteensa huonontuvat, koska he eivät kommunikoi.
(Mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ hơn vì họ không giao tiếp.)