(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huonosti
A2
adverbi A2 Tổng quát

huonosti

/ˈhuɔ̯nɔsti/
một cách tồi tệ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huonosti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epämiellyttävällä, epätyydyttävällä tavalla; kelvottomasti.

Ý nghĩa của "huonosti" trong tiếng Việt

Một cách tồi tệ, không tốt; tệ hại.

Câu ví dụ với "huonosti"

  • "Hän käyttäytyi huonosti."

    "Anh ta cư xử một cách tồi tệ."

  • "Pelasin huonosti tänään."

    "Hôm nay tôi chơi tệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "huonosti"

Đồng nghĩa

kehnosti (tệ, không tốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "huonosti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen tiếng Việt 'một cách tồi tệ'. Muista, että adverbit kuvaavat verbejä, adjektiiveja tai toisia adverbejä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "huonosti"