(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hurskas
B1
adjective B1 Tôn giáo/Đạo đức

hurskas

/ˈhurskɑs/
ngoan đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hurskas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jumalalle omistautunut, uskonnollinen, syvästi uskova ja uskonnollisia velvollisuuksia täyttävä henkilö.

Ý nghĩa của "hurskas" trong tiếng Việt

sùng đạo, ngoan đạo, mộ đạo; có lòng thành kính sâu sắc đối với Thượng Đế và tôn giáo

Câu ví dụ với "hurskas"

  • "Hän on hyvin hurskas ihminen."

    "Ông ấy là một người rất ngoan đạo."

  • "Hurskaat ihmiset käyvät usein kirkossa."

    "Những người ngoan đạo thường đi nhà thờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hurskas"

Đồng nghĩa

uskovainen (người có đức tin) jumalinen (thuộc về Chúa)

Trái nghĩa

Cách dùng "hurskas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hurskas' thường được dùng để miêu tả người có đức tin sâu sắc và tuân thủ các quy tắc tôn giáo. Sắc thái của từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (thành kính) hoặc tiêu cực (quá khích, giả tạo).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hurskas"