hutiloiden
/'hutiloiden/
qua loa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hutiloiden"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pikaisesti ja huolimattomasti tehty.
Ý nghĩa của "hutiloiden" trong tiếng Việt
ẩu tả, cẩu thả, làm cho xong chuyện
Câu ví dụ với "hutiloiden"
-
"Hän teki työn hutiloiden."
"Anh ấy làm việc một cách qua loa."
-
"Hutiloiden tehty maalaus alkoi hilseillä heti."
"Lớp sơn được sơn qua loa bắt đầu bong tróc ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hutiloiden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hutiloiden" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suurin piirtein ilmaisuja 'ẩu tả', 'cẩu thả', mutta korostaa tekemisen nopeutta ja sen myötä laatuvirheitä. Voidaan käyttää kuvaamaan sekä esineitä että toimintaa.