(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hylätty
B1
adjektiivi B1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

hylätty

/ˈhylætty/
nhà bỏ hoang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hylätty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jätetty hoitamatta, huonokuntoinen, asumaton.

Ý nghĩa của "hylätty" trong tiếng Việt

(về nhà cửa hoặc địa điểm) bị bỏ hoang, không được chăm sóc và trong tình trạng tồi tệ

Câu ví dụ với "hylätty"

  • "Hän löysi itsensä seisomasta hylätyn talon edessä."

    "Anh ấy thấy mình đứng trước một ngôi nhà bỏ hoang."

  • "Hylätty tehdasalue näytti aavemaiselta."

    "Khu công nghiệp bỏ hoang trông thật ma quái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hylätty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hoidettu (được chăm sóc) asuttu (có người ở)

Cách dùng "hylätty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hylätty' thường được dùng để miêu tả những nơi bị bỏ rơi, không được chăm sóc và đang trong tình trạng tồi tệ. Nó có thể ám chỉ sự cô đơn, buồn bã và lãng quên. Cần phân biệt với 'autio', thường dùng cho những nơi vắng vẻ tự nhiên, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hylätty"