(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyödyllinen
B1
adjektiivi B1 Chung

hyödyllinen

/ˈhyø̯dyˌlinen/
hữu ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyödyllinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Josta on hyötyä; käyttökelpoinen, tarkoituksenmukainen.

Ý nghĩa của "hyödyllinen" trong tiếng Việt

Hữu ích, có ích, có tác dụng; có thể sử dụng cho một mục đích thực tế hoặc theo nhiều cách.

Câu ví dụ với "hyödyllinen"

  • "Tämä kirja on erittäin hyödyllinen opiskelijoille."

    "Cuốn sách này rất hữu ích cho sinh viên."

  • "Internet on hyödyllinen tiedonlähde."

    "Internet là một nguồn thông tin hữu ích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyödyllinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyödyllinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hyödyllinen' thường được dùng để chỉ những thứ có thể giúp ích hoặc có giá trị trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'käytännöllinen' (thực tế, thiết thực), vốn nhấn mạnh tính hiệu quả và dễ sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyödyllinen"