(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyödyllisesti
B1
adverbi B1 Chung

hyödyllisesti

/ˈhyø̯dyˌlisesti/
một cách hữu ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyödyllisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyödyllisellä tavalla; siten, että on apua tai hyötyä.

Ý nghĩa của "hyödyllisesti" trong tiếng Việt

Một cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.

Câu ví dụ với "hyödyllisesti"

  • "Hän osallistui projektiin hyödyllisesti."

    "Anh ấy đã tham gia dự án một cách hữu ích."

  • "Voit käyttää tätä ohjelmaa hyödyllisesti monissa eri tehtävissä."

    "Bạn có thể sử dụng chương trình này một cách hữu ích trong nhiều nhiệm vụ khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyödyllisesti"

Đồng nghĩa

avuliaasti (một cách sẵn lòng giúp đỡ)

Cách dùng "hyödyllisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách hữu ích. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'hyödyllinen' (tính từ, hữu ích) và 'hyödyllisesti' (trạng từ, một cách hữu ích).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyödyllisesti"