hyödyllisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyödyllisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla hyödyllinen; missä määrin jokin palvelee tarkoitusta tai tuottaa etua.
Ý nghĩa của "hyödyllisyys" trong tiếng Việt
Tính hữu ích; mức độ mà một vật gì đó phục vụ một mục đích hoặc mang lại lợi ích.
Câu ví dụ với "hyödyllisyys"
-
"Tämän tuotteen hyödyllisyys on kyseenalainen."
"Tính hữu ích của sản phẩm này đang bị nghi ngờ."
-
"Hän korosti koulutuksen hyödyllisyyttä tulevaisuuden kannalta."
"Anh ấy nhấn mạnh tính hữu ích của giáo dục đối với tương lai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyödyllisyys"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hyödyllisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hyödyllisyys' chỉ tính chất hữu ích của một vật hoặc một hành động. Nó tương đương với 'tính hữu ích' trong tiếng Việt, thường được dùng để đánh giá mức độ mà một vật hoặc hành động đó có ích lợi hoặc phục vụ một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'hyöty' (lợi ích) là kết quả hoặc lợi nhuận cụ thể mà một vật hoặc hành động mang lại.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hyödyllisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho hyödyllisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hyödyllisyys |
Hyödyllisyys on tärkeä tekijä päätöksenteossa.
(Tính hữu ích là một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định.)
|
| Biến cách số ít | hyödyllisyyttä |
En näe tässä projektissa paljon hyödyllisyyttä.
(Tôi không thấy nhiều sự hữu ích trong dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | hyödyllisyyden |
Hyödyllisyyden arviointi on tärkeää.
(Việc đánh giá tính hữu ích là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hyödyllisyydet |
Erilaiset hyödyllisyydet on otettava huomioon.
(Những sự hữu ích khác nhau cần được xem xét.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämän sovelluksen hyödyllisyydestä on paljon keskustelua."
"Có rất nhiều tranh luận về tính hữu ích của ứng dụng này."
-
"Hän oppi projektin hyödyllisyydestä kantapään kautta."
"Anh ấy đã học được về tính hữu ích của dự án bằng kinh nghiệm xương máu."
-
"Raportti osoitti selvästi investoinnin hyödyllisyydestä."
"Báo cáo đã chỉ ra rõ ràng tính hữu ích của khoản đầu tư."