(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyödyttömästi
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học

hyödyttömästi

/ˈhyø̯dyˌtømästi/
một cách không hữu ích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyödyttömästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei ole hyödyllinen tai avulias.

Ý nghĩa của "hyödyttömästi" trong tiếng Việt

Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.

Câu ví dụ với "hyödyttömästi"

  • "Yritin auttaa häntä, mutta toimin hyödyttömästi."

    "Tôi đã cố gắng giúp anh ấy, nhưng tôi lại hành động một cách vô ích."

  • "Hän yritti korjata laitteen hyödyttömästi."

    "Anh ấy đã cố gắng sửa thiết bị một cách vô ích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyödyttömästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyödyttömästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc tình huống không mang lại lợi ích hoặc sự giúp đỡ nào. Nó có thể được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về một điều gì đó không hiệu quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyödyttömästi"