hyökkäävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyökkäävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka hyökkää, on valmis hyökkäämään tai ilmaisee hyökkäämistä.
Ý nghĩa của "hyökkäävä" trong tiếng Việt
Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó mang tính công kích, chỉ trích hoặc thù địch một cách quyết liệt.
Câu ví dụ với "hyökkäävä"
-
"Hänen hyökkäävä asenteensa yllätti kaikki."
"Thái độ tấn công của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"Lehdistö esitti hänelle hyökkääviä kysymyksiä."
"Báo chí đặt cho anh ta những câu hỏi mang tính công kích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyökkäävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hyökkäävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hyökkäävä' thường được dùng để miêu tả hành động tấn công vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ trích gay gắt hoặc thái độ thù địch. Cần phân biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng phù hợp ngữ cảnh.