hyökkäys
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyökkäys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sotilaallinen toimenpide, jossa valtio käyttää aseellista voimaa toista valtiota vastaan; vihamielinen teko.
Ý nghĩa của "hyökkäys" trong tiếng Việt
Một hành động thù địch của một quốc gia chống lại một quốc gia khác, đặc biệt là bằng vũ lực quân sự; bất kỳ hành động nào có ý định gây hại hoặc thống trị.
Câu ví dụ với "hyökkäys"
-
"Venäjä aloitti hyökkäyksen Ukrainaan."
"Nga đã bắt đầu cuộc xâm lược Ukraine."
-
"Hyökkäys torjuttiin."
"Cuộc xâm lược đã bị đẩy lùi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyökkäys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hyökkäys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "hyökkäys" thường được dùng để chỉ hành động quân sự hoặc xâm phạm lãnh thổ của một quốc gia khác. Cần phân biệt với các từ như "tunkeutuminen" (xâm nhập), có thể ám chỉ sự xâm nhập không nhất thiết bằng vũ lực.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hyökkäys"
Bảng chia từ (Declension) cho hyökkäys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hyökkäys |
Hyökkäys oli nopea.
(Cuộc tấn công diễn ra nhanh chóng.)
|
| Biến cách số ít | hyökkäystä |
Torjuimme hyökkäystä.
(Chúng tôi đã đẩy lùi cuộc tấn công.)
|
| Sở hữu cách số ít | hyökkäyksen |
Hyökkäyksen suunta oli etelään.
(Hướng của cuộc tấn công là về phía nam.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hyökkäykset |
Hyökkäykset olivat odottamattomia.
(Các cuộc tấn công diễn ra bất ngờ.)
|