(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyöty
A2
substantiivi A2 Chung

hyöty

/ˈhyøty/
lợi ích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyöty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mikä on hyväksi tai edullista.

Ý nghĩa của "hyöty" trong tiếng Việt

Những khía cạnh tích cực hoặc lợi thế của một điều gì đó.

Câu ví dụ với "hyöty"

  • "Tästä päätöksestä on monia hyötyjä."

    "Quyết định này mang lại nhiều lợi ích."

  • "Työpaikan joustavuudesta on paljon hyötyä työntekijöille."

    "Sự linh hoạt trong công việc mang lại nhiều lợi ích cho người lao động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyöty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyöty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hyöty' thường được dùng để chỉ lợi ích vật chất hoặc lợi ích có thể đo lường được. Cần phân biệt với 'etu', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lợi thế về mặt tinh thần hoặc cơ hội.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyöty"

Bảng chia từ (Declension) cho hyöty:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hyöty
Tämä on suuri hyöty meille.
(Đây là một lợi ích lớn cho chúng ta.)
Biến cách số ít hyötyä
En näe tässä mitään hyötyä.
(Tôi không thấy bất kỳ lợi ích nào trong việc này.)
Sở hữu cách số ít hyödyn
Työn hyödyn pitäisi olla selvä.
(Lợi ích của công việc nên rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều hyödyt
Nämä ovat kaikki hyödyt, joita saat.
(Đây là tất cả những lợi ích bạn sẽ nhận được.)