(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyötyä
B1
verbi B1 General

hyötyä

/ˈhyø̯tyæ/
hưởng lợi từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyötyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saada etua tai hyötyä jostakin.

Ý nghĩa của "hyötyä" trong tiếng Việt

Hưởng lợi từ; nhận được lợi ích; có được điều gì đó tích cực.

Câu ví dụ với "hyötyä"

  • "Yritys hyötyi uudesta laista."

    "Công ty đã hưởng lợi từ luật mới."

  • "Hän hyötyi kokemuksestaan."

    "Anh ấy đã hưởng lợi từ kinh nghiệm của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyötyä"

Đồng nghĩa

nauttia (tận hưởng) saada hyötyä (nhận được lợi ích)

Trái nghĩa

Cách dùng "hyötyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'hưởng lợi' hoặc 'được hưởng lợi'. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức nhận được lợi ích hoặc lợi thế từ một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ như 'voittaa' (chiến thắng) hay 'saada' (nhận được).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyötyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hyötyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hyödyn
Minä hyödyn tästä kokemuksesta.
(Tôi hưởng lợi từ kinh nghiệm này.)
sinä (bạn) hyödyt
Sinä hyödyt opiskelemalla ahkerasti.
(Bạn hưởng lợi bằng cách học tập chăm chỉ.)
hän (anh/cô ấy) hyötyy
Hän hyötyy uudesta työpaikastaan.
(Anh ấy/Cô ấy được hưởng lợi từ công việc mới của mình.)
me (chúng tôi) hyödymme
Me hyödymme tästä projektista.
(Chúng tôi được hưởng lợi từ dự án này.)
te (các bạn) hyödytte
Te hyödytte käyttämällä tätä sovellusta.
(Các bạn được hưởng lợi bằng cách sử dụng ứng dụng này.)
he (họ) hyötyvät
He hyötyvät auringosta ja raittiista ilmasta.
(Họ được hưởng lợi từ ánh nắng mặt trời và không khí trong lành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Työskennellessäni minun täytyy keskittyä."

    "Khi làm việc, tôi phải tập trung."

  • "Hyötyessäsi auringosta, muista suojata ihosi."

    "Khi bạn tận hưởng ánh nắng mặt trời, hãy nhớ bảo vệ làn da của bạn."

  • "Opiskellessa kannattaa pitää taukoja."

    "Khi học, bạn nên nghỉ giải lao."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Hänen täytyy lopettaa tupakointi hyötymättä terveydelleen."

    "Anh ấy phải bỏ thuốc lá để không gây hại cho sức khỏe của mình."

  • "Hyötymästä auringosta liikaa, muista käyttää aurinkorasvaa."

    "Để không bị cháy nắng quá nhiều, hãy nhớ sử dụng kem chống nắng."

  • "On tärkeää yrittää hyötyä oppimasta uusia asioita."

    "Việc cố gắng có lợi từ việc học những điều mới là rất quan trọng."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä hyödyn tästä kurssista."

    "Tôi được lợi từ khóa học này."

  • "Hän hyötyy uudesta työpaikastaan."

    "Anh ấy/Cô ấy được lợi từ công việc mới của mình."

  • "Me hyödymme aurinkoenergiasta."

    "Chúng tôi được lợi từ năng lượng mặt trời."