hypoteettinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "hypoteettinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oletukseen tai hypoteesiin perustuva tai siihen liittyvä; otaksumaan perustuva.
Ý nghĩa của "hypoteettinen" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc liên quan đến một giả định hoặc giả thuyết; mang tính giả thuyết.
Câu ví dụ với "hypoteettinen"
-
"Tämä on vain hypoteettinen tilanne."
"Đây chỉ là một tình huống giả thuyết."
-
"Hypoteettinen malli auttaa meitä ymmärtämään ilmiötä."
"Mô hình giả thuyết giúp chúng ta hiểu hiện tượng này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hypoteettinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hypoteettinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hypoteettinen' thường được sử dụng để mô tả các tình huống, ý tưởng hoặc giải pháp dựa trên một giả thuyết chưa được chứng minh. Nó tương đương với 'có tính giả thuyết' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách phát âm.