(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hypoteettinen
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Triết học

hypoteettinen

/ˈhypoteːtːinen/
mang tính giả thuyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hypoteettinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oletukseen tai hypoteesiin perustuva tai siihen liittyvä; otaksumaan perustuva.

Ý nghĩa của "hypoteettinen" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc liên quan đến một giả định hoặc giả thuyết; mang tính giả thuyết.

Câu ví dụ với "hypoteettinen"

  • "Tämä on vain hypoteettinen tilanne."

    "Đây chỉ là một tình huống giả thuyết."

  • "Hypoteettinen malli auttaa meitä ymmärtämään ilmiötä."

    "Mô hình giả thuyết giúp chúng ta hiểu hiện tượng này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hypoteettinen"

Đồng nghĩa

olettamukseen perustuva (dựa trên giả định)

Trái nghĩa

Cách dùng "hypoteettinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hypoteettinen' thường được sử dụng để mô tả các tình huống, ý tưởng hoặc giải pháp dựa trên một giả thuyết chưa được chứng minh. Nó tương đương với 'có tính giả thuyết' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách phát âm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hypoteettinen"