(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyvä maine
B1
substantiivi B1 Chung

hyvä maine

/'hyʋæ 'mɑi̯ne/
danh tiếng tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvä maine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Positiivinen kuva, joka ihmisellä, organisaatiolla tai tuotteella on muiden ihmisten mielessä.

Ý nghĩa của "hyvä maine" trong tiếng Việt

Một nhận thức tích cực hoặc sự đánh giá cao mà người khác dành cho một người, tổ chức hoặc sản phẩm.

Câu ví dụ với "hyvä maine"

  • "Yrityksellä on hyvä maine asiakkaiden keskuudessa."

    "Công ty có danh tiếng tốt trong giới khách hàng."

  • "Hän on saavuttanut hyvän maineen ahkerana työntekijänä."

    "Anh ấy đã đạt được danh tiếng tốt với tư cách là một người lao động chăm chỉ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvä maine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyvä maine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này tương đương với 'tiếng tốt' hoặc 'uy tín' trong tiếng Việt. 'Maine' có nghĩa rộng hơn một chút so với 'tiếng'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'hyvä maine' (danh tiếng tốt) và 'huono maine' (danh tiếng xấu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyvä maine"

Bảng chia từ (Declension) cho hyvä maine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hyvä maine
Hänellä on hyvä maine lääkärinä.
(Anh ấy có một danh tiếng tốt với tư cách là một bác sĩ.)
Biến cách số ít hyvää mainetta
Hyvää mainetta on vaikea ansaita ja helppo menettää.
(Một danh tiếng tốt thì khó có được và dễ đánh mất.)
Sở hữu cách số ít hyvän maineen
Hyvän maineen säilyttäminen vaatii jatkuvaa työtä.
(Việc duy trì một danh tiếng tốt đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.)
Nguyên thể số nhiều hyvät maineet
Monilla yrityksillä on hyvät maineet.
(Nhiều công ty có danh tiếng tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Yrityksemme on toiminut alalla vuosikymmeniä, hyvine maineineen."

    "Công ty của chúng tôi đã hoạt động trong ngành hàng thập kỷ, với danh tiếng tốt đẹp."

  • "Hän saapui paikalle hyvine maineineen, mikä auttoi häntä saamaan työpaikan."

    "Anh ấy đến địa điểm với danh tiếng tốt, điều này giúp anh ấy có được công việc."

  • "Projekti valmistui ajallaan, hyvine maineineen projektitiimille."

    "Dự án đã hoàn thành đúng thời hạn, mang lại danh tiếng tốt cho nhóm dự án."