(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyvä teko
A2
substantiivi A2 Đạo đức, Xã hội

hyvä teko

/ˈhyʋæ ˈteko/
việc tốt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvä teko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin hyvä, ystävällinen tai hyödyllinen toimi toiselle henkilölle.

Ý nghĩa của "hyvä teko" trong tiếng Việt

Một hành động tốt, tử tế hoặc hữu ích cho người khác.

Câu ví dụ với "hyvä teko"

  • "Hän teki hyvän teon auttamalla vanhaa naista kantamaan ostoskassit."

    "Cô ấy đã làm một việc tốt bằng cách giúp một bà lão mang túi mua sắm."

  • "Hyvä teko palkitaan aina jollain tavalla."

    "Một việc tốt luôn được đền đáp bằng cách nào đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvä teko"

Đồng nghĩa

jalo teko (hành động cao thượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "hyvä teko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể, mang tính cá nhân. Lưu ý sự khác biệt với 'hyväntekeväisyys' (từ thiện), mang tính hệ thống và quy mô lớn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyvä teko"

Bảng chia từ (Declension) cho hyvä teko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hyvä teko
Hyvä teko palkitaan aina.
(Một việc tốt luôn được đền đáp.)
Biến cách số ít hyvää tekoa
Hän teki hyvää tekoa auttaessaan vanhusta.
(Anh ấy đã làm một việc tốt khi giúp đỡ người già.)
Sở hữu cách số ít hyvän teon
Hyvän teon vaikutus voi olla suuri.
(Tác động của một việc tốt có thể rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều hyvät teot
Hyvät teot tuovat iloa sekä antajalle että saajalle.
(Những việc tốt mang lại niềm vui cho cả người cho lẫn người nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi kiitoksen hyvä teolle."

    "Cô ấy đã gửi lời cảm ơn đến hành động tốt đẹp."

  • "Rahalahjoitus ohjataan suoraan hyvä teolle."

    "Khoản quyên góp được chuyển trực tiếp cho hành động tốt đẹp."

  • "Olen kiitollinen sinulle hyvä teolle."

    "Tôi biết ơn bạn vì hành động tốt đẹp."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hyvin teoin voi auttaa naapuria talvella."

    "Bằng những việc tốt, bạn có thể giúp đỡ hàng xóm vào mùa đông."

  • "Hyvin teoin hän osoitti olevansa todellinen ystävä."

    "Bằng những việc tốt, anh ấy đã chứng tỏ mình là một người bạn thực sự."

  • "Pieninkin hyvin teoin voi olla suuri merkitys toiselle ihmiselle."

    "Ngay cả việc tốt nhỏ nhất cũng có thể có ý nghĩa lớn đối với người khác."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hyvä teko on aina arvokas."

    "Một việc tốt luôn có giá trị."

  • "Hän teki hyvä teko auttaessaan vanhaa naista."

    "Anh ấy đã làm một việc tốt khi giúp đỡ bà lão."

  • "Hyvä teko voi muuttaa jonkun päivän paremmaksi."

    "Một việc tốt có thể làm cho một ngày của ai đó trở nên tốt hơn."