hyvä teko
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvä teko"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin hyvä, ystävällinen tai hyödyllinen toimi toiselle henkilölle.
Ý nghĩa của "hyvä teko" trong tiếng Việt
Một hành động tốt, tử tế hoặc hữu ích cho người khác.
Câu ví dụ với "hyvä teko"
-
"Hän teki hyvän teon auttamalla vanhaa naista kantamaan ostoskassit."
"Cô ấy đã làm một việc tốt bằng cách giúp một bà lão mang túi mua sắm."
-
"Hyvä teko palkitaan aina jollain tavalla."
"Một việc tốt luôn được đền đáp bằng cách nào đó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvä teko"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hyvä teko" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể, mang tính cá nhân. Lưu ý sự khác biệt với 'hyväntekeväisyys' (từ thiện), mang tính hệ thống và quy mô lớn hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hyvä teko"
Bảng chia từ (Declension) cho hyvä teko:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hyvä teko |
Hyvä teko palkitaan aina.
(Một việc tốt luôn được đền đáp.)
|
| Biến cách số ít | hyvää tekoa |
Hän teki hyvää tekoa auttaessaan vanhusta.
(Anh ấy đã làm một việc tốt khi giúp đỡ người già.)
|
| Sở hữu cách số ít | hyvän teon |
Hyvän teon vaikutus voi olla suuri.
(Tác động của một việc tốt có thể rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hyvät teot |
Hyvät teot tuovat iloa sekä antajalle että saajalle.
(Những việc tốt mang lại niềm vui cho cả người cho lẫn người nhận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän antoi kiitoksen hyvä teolle."
"Cô ấy đã gửi lời cảm ơn đến hành động tốt đẹp."
-
"Rahalahjoitus ohjataan suoraan hyvä teolle."
"Khoản quyên góp được chuyển trực tiếp cho hành động tốt đẹp."
-
"Olen kiitollinen sinulle hyvä teolle."
"Tôi biết ơn bạn vì hành động tốt đẹp."
-
"Hyvin teoin voi auttaa naapuria talvella."
"Bằng những việc tốt, bạn có thể giúp đỡ hàng xóm vào mùa đông."
-
"Hyvin teoin hän osoitti olevansa todellinen ystävä."
"Bằng những việc tốt, anh ấy đã chứng tỏ mình là một người bạn thực sự."
-
"Pieninkin hyvin teoin voi olla suuri merkitys toiselle ihmiselle."
"Ngay cả việc tốt nhỏ nhất cũng có thể có ý nghĩa lớn đối với người khác."
-
"Hyvä teko on aina arvokas."
"Một việc tốt luôn có giá trị."
-
"Hän teki hyvä teko auttaessaan vanhaa naista."
"Anh ấy đã làm một việc tốt khi giúp đỡ bà lão."
-
"Hyvä teko voi muuttaa jonkun päivän paremmaksi."
"Một việc tốt có thể làm cho một ngày của ai đó trở nên tốt hơn."