(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyvä
A1
adjective A1 Tổng quát

hyvä

/ˈhyʋæ/
tốt lành
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävä, positiivinen, onnellinen.

Ý nghĩa của "hyvä" trong tiếng Việt

Có lợi, thuận lợi, báo hiệu điềm lành, hứa hẹn thành công.

Câu ví dụ với "hyvä"

  • "Tämä on hyvä päivä."

    "Đây là một ngày tốt lành."

  • "Toivottavasti sinulla on hyvä onni!"

    "Chúc bạn gặp nhiều may mắn (vận may tốt lành)!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'hyvä' on hyvin yleinen ja monikäyttöinen. Se voi tarkoittaa sekä 'tốt' yleisesti että 'lành' siinä merkityksessä, että jokin on onnekas tai lupaava.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyvä"