(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyväksyntä
B1
substantiivi B1 Pháp lý, Hành chính, Kinh doanh

hyväksyntä

/ˈhyʋækˌsynːtæ/
được chấp thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyväksyntä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimenpide, jolla jokin asia hyväksytään tai vahvistetaan.

Ý nghĩa của "hyväksyntä" trong tiếng Việt

Sự chấp thuận: Hành động chính thức đồng ý với điều gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó là thỏa đáng.

Câu ví dụ với "hyväksyntä"

  • "Hanke sai lopullisen hyväksynnän eilen."

    "Dự án đã nhận được sự chấp thuận cuối cùng vào ngày hôm qua."

  • "Lain hyväksyntä kesti useita kuukausia."

    "Việc chấp thuận luật kéo dài nhiều tháng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyväksyntä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hyväksyntä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'hyväksyntä' tarkoittaa virallista suostumusta tai hyväksymistä. Huomaa ero sanojen 'hyväksyä' (verbi, chấp nhận) ja 'hyväksyntä' (substantiivi, sự chấp thuận) välillä. Käytetään usein virallisissa tai muodollisissa yhteyksissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyväksyntä"

Bảng chia từ (Declension) cho hyväksyntä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hyväksyntä
Hän sai projektille hyväksynnän.
(Anh ấy đã nhận được sự chấp thuận cho dự án.)
Biến cách số ít hyväksyntää
Tarvitsemme lisää hyväksyntää tälle suunnitelmalle.
(Chúng ta cần thêm sự chấp thuận cho kế hoạch này.)
Sở hữu cách số ít hyväksynnän
Hyväksynnän merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của sự chấp thuận là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều hyväksynnät
Hankkeelle tarvitaan useita hyväksyntöjä.
(Dự án cần nhiều sự chấp thuận.)