(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyväksytty
B1
adjektiivi B1 Chung

hyväksytty

/ˈhyʋæksytːy/
được chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyväksytty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin on hyväksytty, kun se on sallittu tai siihen on suostuttu.

Ý nghĩa của "hyväksytty" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'tolerate': cho phép điều gì đó bạn không thích hoặc không đồng ý xảy ra hoặc tiếp tục.

Câu ví dụ với "hyväksytty"

  • "Hakemuksesi on hyväksytty."

    "Đơn của bạn đã được chấp nhận."

  • "Uusi laki on hyväksytty eduskunnassa."

    "Luật mới đã được quốc hội thông qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyväksytty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyväksytty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hyväksytty' là dạng quá khứ phân từ bị động của động từ 'hyväksyä' (chấp nhận, phê duyệt). Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đã được cho phép hoặc được chấp thuận. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyväksytty"