hyväntahtoinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyväntahtoinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ystävällinen ja lempeä
Ý nghĩa của "hyväntahtoinen" trong tiếng Việt
benign: lành tính, hiền lành, không gây hại, không nguy hiểm.
Câu ví dụ với "hyväntahtoinen"
-
"Hän on hyvin hyväntahtoinen ihminen."
"Anh ấy là một người rất tốt bụng."
-
"Lääkäri antoi hänelle hyväntahtoisen hymyn."
"Bác sĩ trao cho anh ấy một nụ cười hiền lành."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyväntahtoinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hyväntahtoinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hyväntahtoinen' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động có ý tốt, không gây hại. Nó có sắc thái nhẹ nhàng, nhân ái hơn so với các từ đơn thuần chỉ sự 'lành tính' (kuten 'vaaraton').