(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyväntahtoinen
B1
adjektiivi B1 Giả tưởng, Văn học, Ngôn ngữ học

hyväntahtoinen

/ˈhyʋæntɑhtoinen/
phép thuật lành tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyväntahtoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ystävällinen ja lempeä

Ý nghĩa của "hyväntahtoinen" trong tiếng Việt

benign: lành tính, hiền lành, không gây hại, không nguy hiểm.

Câu ví dụ với "hyväntahtoinen"

  • "Hän on hyvin hyväntahtoinen ihminen."

    "Anh ấy là một người rất tốt bụng."

  • "Lääkäri antoi hänelle hyväntahtoisen hymyn."

    "Bác sĩ trao cho anh ấy một nụ cười hiền lành."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyväntahtoinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pahantahtoinen (ác ý, hiểm độc)

Cách dùng "hyväntahtoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hyväntahtoinen' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động có ý tốt, không gây hại. Nó có sắc thái nhẹ nhàng, nhân ái hơn so với các từ đơn thuần chỉ sự 'lành tính' (kuten 'vaaraton').

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyväntahtoinen"