(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyvin toimeentuleva
B1
adjektiivi B1 Kinh tế - Xã hội

hyvin toimeentuleva

/'hyʋin 'toe̯meːnˌtuleʋɑ/
khá giả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvin toimeentuleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on runsaasti varallisuutta ja joka elää mukavasti.

Ý nghĩa của "hyvin toimeentuleva" trong tiếng Việt

Giàu có, khá giả, sung túc.

Câu ví dụ với "hyvin toimeentuleva"

  • "Heidän perheensä on hyvin toimeentuleva."

    "Gia đình họ khá giả."

  • "Hyvin toimeentulevat ihmiset voivat matkustaa enemmän."

    "Những người khá giả có thể đi du lịch nhiều hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvin toimeentuleva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

köyhä (Nghèo) puutteenalainen (Túng thiếu)

Cách dùng "hyvin toimeentuleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có đủ tiền bạc để sống thoải mái, không quá giàu nhưng cũng không gặp khó khăn về tài chính. Nó mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyvin toimeentuleva"