hyvin
/ˈhyʋin/
rất
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suuresti, merkittävästi; korkeassa määrin.
Ý nghĩa của "hyvin" trong tiếng Việt
Ở một mức độ cao; ở một mức độ hoặc phạm vi lớn.
Câu ví dụ với "hyvin"
-
"Olen hyvin iloinen."
"Tôi rất vui."
-
"Hän puhuu hyvin suomea."
"Anh ấy nói tiếng Phần Lan rất tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hyvin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa merkitykseltään từ 'rất' trong tiếng Việt, mutta käytetään eri yhteyksissä. Huomaa sanajärjestys.