(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyvyys
B1
substantiivi B1 Đạo đức, Triết học, Cảm xúc

hyvyys

/ˈhyʋyy̯s/
lòng tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyvyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla hyvä; hyväntahtoisuus, ystävällisyys.

Ý nghĩa của "hyvyys" trong tiếng Việt

Đức tính tốt; sự tốt lành, phẩm chất tốt, lòng nhân ái.

Câu ví dụ với "hyvyys"

  • "Hänen hyvyytensä teki minuun suuren vaikutuksen."

    "Lòng tốt của anh ấy đã gây ấn tượng lớn với tôi."

  • "Hyvyys on tärkeä ominaisuus ihmisessä."

    "Lòng tốt là một phẩm chất quan trọng ở con người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hyvyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyvyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hyvyys' thường được dùng để chỉ phẩm chất tốt đẹp, lòng nhân ái một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'ystävällisyys' (sự thân thiện, sự tốt bụng) và 'hyväntahtoisuus' (lòng tốt bụng, ý muốn tốt), là những biểu hiện cụ thể hơn của 'hyvyys'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hyvyys"

Bảng chia từ (Declension) cho hyvyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hyvyys
Hyvyys on tärkeä arvo.
(Sự tốt bụng là một giá trị quan trọng.)
Biến cách số ít hyvyyttä
Tarvitsen hyvyyttä elämääni.
(Tôi cần sự tốt bụng trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít hyvyyden
Hyvyyden voima on suuri.
(Sức mạnh của lòng tốt là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều hyvyydet
Maailmassa on monia hyvyyksiä.
(Có nhiều điều tốt đẹp trên thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Lapset leikkivät pihalla hyvyyttä."

    "Những đứa trẻ chơi trên sân mà không có sự tử tế."

  • "Maailma olisi parempi paikka hyvyyttä."

    "Thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn nếu không có sự tốt bụng."

  • "Hän lähti matkalle hyvyyttä sydämessään."

    "Cô ấy lên đường mà không có lòng tốt trong trái tim mình."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän vastasi hyvyydelle hyvyydellä."

    "Anh ấy đáp lại lòng tốt bằng lòng tốt."

  • "Meidän pitäisi pyrkiä hyvyydelle."

    "Chúng ta nên hướng tới sự tốt đẹp."

  • "Annan arvoa hänen hyvyydelleen."

    "Tôi coi trọng sự tốt bụng của anh ấy."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän tuli luokseni hyvyyksineen."

    "Cô ấy đến chỗ tôi với sự tốt bụng của mình."

  • "Hyvyyksineen hän valloitti kaikkien sydämet."

    "Với sự tốt bụng của mình, cô ấy đã chinh phục trái tim của mọi người."

  • "Puhuimme hyvyyksineen ja pahuuksineen maailmassa."

    "Chúng ta đã nói về sự tốt đẹp và xấu xa trên thế giới."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hyvyydin hän auttoi minua selviytymään vaikeasta tilanteesta."

    "Bằng sự tốt bụng, anh ấy đã giúp tôi vượt qua tình huống khó khăn."

  • "Hyvyydin voitetaan pahuus."

    "Cái ác bị đánh bại bằng sự tốt bụng."

  • "Hän toimi hyvyydin, vaikka häntä kohdeltiin epäoikeudenmukaisesti."

    "Anh ấy hành động bằng sự tốt bụng, mặc dù anh ấy bị đối xử bất công."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muuttui hyvyydeksi yllättävän kokemuksen jälkeen."

    "Cô ấy đã trở nên tốt bụng sau một trải nghiệm bất ngờ."

  • "Toivon, että tämä auttaa sinua kasvamaan hyvyydeksi."

    "Tôi hy vọng điều này sẽ giúp bạn trưởng thành thành lòng tốt."

  • "Pojan unelma on tulla hyvyydeksi maailmassa."

    "Ước mơ của cậu bé là trở thành lòng tốt trên thế giới."