(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa idea
B1
substantiivi B1 Chung

idea

/ˈideɑ/
ý tưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ajatus, suunnitelma tai ehdotus toimintatavaksi.

Ý nghĩa của "idea" trong tiếng Việt

Một ý nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động khả thi.

Câu ví dụ với "idea"

  • "Minulla on idea!"

    "Tôi có một ý tưởng!"

  • "Tämä on loistava idea."

    "Đây là một ý tưởng tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "idea"

Đồng nghĩa

Cách dùng "idea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "idea" on lainasana, jota käytetään suomen kielessä melko yleisesti. Huomaa, että suomessa käytetään usein myös omaperäisempiä sanoja kuten "ajatus" tai "aatos". "Idea" korostaa usein uutuutta ja kekseliäisyyttä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "idea"

Bảng chia từ (Declension) cho idea:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít idea
Minulla on hyvä idea.
(Tôi có một ý tưởng hay.)
Biến cách số ít ideaa
Tarvitsen uuden ideaa.
(Tôi cần một ý tưởng mới.)
Sở hữu cách số ít idean
Idean ydin on yksinkertainen.
(Cốt lõi của ý tưởng đó rất đơn giản.)
Nguyên thể số nhiều ideat
Nämä ovat hyviä ideat.
(Đây là những ý tưởng hay.)