idea
Định nghĩa & Giải nghĩa "idea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ajatus, suunnitelma tai ehdotus toimintatavaksi.
Ý nghĩa của "idea" trong tiếng Việt
Một ý nghĩ hoặc đề xuất về một hướng hành động khả thi.
Câu ví dụ với "idea"
-
"Minulla on idea!"
"Tôi có một ý tưởng!"
-
"Tämä on loistava idea."
"Đây là một ý tưởng tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "idea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "idea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "idea" on lainasana, jota käytetään suomen kielessä melko yleisesti. Huomaa, että suomessa käytetään usein myös omaperäisempiä sanoja kuten "ajatus" tai "aatos". "Idea" korostaa usein uutuutta ja kekseliäisyyttä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "idea"
Bảng chia từ (Declension) cho idea:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | idea |
Minulla on hyvä idea.
(Tôi có một ý tưởng hay.)
|
| Biến cách số ít | ideaa |
Tarvitsen uuden ideaa.
(Tôi cần một ý tưởng mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | idean |
Idean ydin on yksinkertainen.
(Cốt lõi của ý tưởng đó rất đơn giản.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ideat |
Nämä ovat hyviä ideat.
(Đây là những ý tưởng hay.)
|