(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa idoli
B1
substantiivi B1 Văn hóa đại chúng, Giải trí

idoli

/ˈidoli/
thần tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idoli"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jota palvotaan tai ihannoidaan.

Ý nghĩa của "idoli" trong tiếng Việt

Một người nổi tiếng (thường là nam giới) có vẻ ngoài thu hút sự ngưỡng mộ mạnh mẽ, nhưng thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, của nhiều người, đặc biệt là các cô gái và phụ nữ trẻ.

Câu ví dụ với "idoli"

  • "Hän on monien nuorten tyttöjen idoli."

    "Cô ấy là thần tượng của nhiều cô gái trẻ."

  • "Pop-idolin ura on usein lyhyt."

    "Sự nghiệp của một thần tượng nhạc pop thường ngắn ngủi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "idoli"

Đồng nghĩa

palvottu henkilö (người được tôn sùng) ihanne (hình mẫu lý tưởng)

Cách dùng "idoli" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'idoli' trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc và giải trí. Khác với 'tähti' (ngôi sao), 'idoli' mang sắc thái của sự ngưỡng mộ cuồng nhiệt và thường mang tính chất tạm thời hơn. Cần phân biệt với 'jumala' (thần thánh) là đối tượng thờ cúng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "idoli"

Bảng chia từ (Declension) cho idoli:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít idoli
Hän on minun idoli.
(Anh ấy là thần tượng của tôi.)
Biến cách số ít idolia
En ihaile ketään idolia.
(Tôi không ngưỡng mộ bất kỳ thần tượng nào cả.)
Sở hữu cách số ít idolin
Fanit odottavat idolin saapumista.
(Những người hâm mộ đang chờ đợi sự xuất hiện của thần tượng.)
Nguyên thể số nhiều idolit
Monet nuoret ihailevat pop-idolit.
(Nhiều người trẻ ngưỡng mộ các thần tượng nhạc pop.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Elämä idolitatta on usein helpompaa."

    "Cuộc sống không có thần tượng thường dễ dàng hơn."

  • "Hän yritti selviytyä lomasta idolitatta."

    "Anh ấy đã cố gắng sống sót qua kỳ nghỉ mà không có thần tượng."

  • "Maailma idolitatta olisi tylsempi paikka."

    "Thế giới không có thần tượng sẽ là một nơi nhàm chán hơn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hän on minun idoli."

    "Anh ấy/Cô ấy là thần tượng của tôi."

  • "Idoli inspiroi monia nuoria."

    "Thần tượng truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ."

  • "Minun idoli on aina tukenut minua."

    "Thần tượng của tôi luôn ủng hộ tôi."