(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ihana
B1
adjektiivi B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

ihana

/ˈihɑnɑ/
ngon tuyệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ihana"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin miellyttävä, ihastuttava, herkullinen.

Ý nghĩa của "ihana" trong tiếng Việt

Cực kỳ ngon miệng; ngon.

Câu ví dụ với "ihana"

  • "Tämä ruoka on ihanaa!"

    "Món ăn này ngon tuyệt!"

  • "Oli ihana päivä."

    "Đó là một ngày tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihana"

Đồng nghĩa

herkullinen (ngon miệng) mainio (tuyệt vời)

Cách dùng "ihana" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ihana' thường được dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống, hoặc trải nghiệm một cách tích cực và đầy cảm xúc. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'hyvä' (tốt) và thể hiện sự thích thú đặc biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ihana"