ihanne
Định nghĩa & Giải nghĩa "ihanne"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö tai asia, jota pidetään erinomaisena esimerkkinä jostakin tietystä ominaisuudesta tai laadusta.
Ý nghĩa của "ihanne" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật được coi là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể.
Câu ví dụ với "ihanne"
-
"Hän on monille nuorille urheilijoille ihanteellinen roolimalli."
"Anh ấy là một hình mẫu lý tưởng cho nhiều vận động viên trẻ."
-
"Rauha ja oikeudenmukaisuus ovat hänen poliittisia ihanteitaan."
"Hòa bình và công bằng là những hình mẫu chính trị của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihanne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ihanne" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'ihanne' käytetään kuvaamaan jotain hoàn hảo, một tiêu chuẩn mà người ta muốn đạt được. So với 'malli', 'ihanne' mang tính trừu tượng và lý tưởng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ihanne"
Bảng chia từ (Declension) cho ihanne:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ihanne |
Rauha on minulle tärkeä ihanne.
(Hòa bình là một lý tưởng quan trọng đối với tôi.)
|
| Biến cách số ít | ihannetta |
Hän tavoittelee ihannetta.
(Anh ấy đang theo đuổi một lý tưởng.)
|
| Sở hữu cách số ít | ihanteen |
Ihanteen tavoittelu on tärkeää.
(Việc theo đuổi lý tưởng là quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ihanteet |
Hänellä on korkeat ihanteet.
(Cô ấy có những lý tưởng cao đẹp.)
|