(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ihanne
B1
substantiivi B1 Văn học, Đạo đức học, Ngôn ngữ học

ihanne

/ˈihɑnːe/
hình mẫu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ihanne"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö tai asia, jota pidetään erinomaisena esimerkkinä jostakin tietystä ominaisuudesta tai laadusta.

Ý nghĩa của "ihanne" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật được coi là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể.

Câu ví dụ với "ihanne"

  • "Hän on monille nuorille urheilijoille ihanteellinen roolimalli."

    "Anh ấy là một hình mẫu lý tưởng cho nhiều vận động viên trẻ."

  • "Rauha ja oikeudenmukaisuus ovat hänen poliittisia ihanteitaan."

    "Hòa bình và công bằng là những hình mẫu chính trị của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihanne"

Đồng nghĩa

esikuva (hình mẫu, thần tượng) roolimalli (hình mẫu, vai mẫu)

Cách dùng "ihanne" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'ihanne' käytetään kuvaamaan jotain hoàn hảo, một tiêu chuẩn mà người ta muốn đạt được. So với 'malli', 'ihanne' mang tính trừu tượng và lý tưởng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ihanne"

Bảng chia từ (Declension) cho ihanne:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ihanne
Rauha on minulle tärkeä ihanne.
(Hòa bình là một lý tưởng quan trọng đối với tôi.)
Biến cách số ít ihannetta
Hän tavoittelee ihannetta.
(Anh ấy đang theo đuổi một lý tưởng.)
Sở hữu cách số ít ihanteen
Ihanteen tavoittelu on tärkeää.
(Việc theo đuổi lý tưởng là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều ihanteet
Hänellä on korkeat ihanteet.
(Cô ấy có những lý tưởng cao đẹp.)