ihmeissään
/'ihmeɪ̯sːæːn/
há hốc mồm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ihmeissään"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hämmästyneenä ja yllättyneenä.
Ý nghĩa của "ihmeissään" trong tiếng Việt
Há hốc mồm, đặc biệt là vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
Câu ví dụ với "ihmeissään"
-
"Hän seisoi ihmeissään suu auki."
"Cô ấy đứng há hốc mồm vì ngạc nhiên."
-
"Lapset katsoivat ihmeissään taikurin esitystä."
"Những đứa trẻ há hốc mồm xem màn trình diễn của ảo thuật gia."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihmeissään"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ihmeissään" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả trạng thái ngạc nhiên, kinh ngạc đến mức há hốc mồm. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ nhàng hơn.