ihmelapsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "ihmelapsi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lapsi, jolla on poikkeuksellisia kykyjä tai lahjakkuutta jollakin alalla.
Ý nghĩa của "ihmelapsi" trong tiếng Việt
Một người, đặc biệt là người trẻ, có những phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt.
Câu ví dụ với "ihmelapsi"
-
"Hän on todellinen ihmelapsi matematiikassa."
"Cậu ấy thực sự là một thần đồng toán học."
-
"Ihmelapsi esiintyi konsertissa jo viisivuotiaana."
"Thần đồng đã biểu diễn trong buổi hòa nhạc khi mới năm tuổi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihmelapsi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ihmelapsi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen Việtin sanaa 'thần đồng', mutta korostaa usein luontaista lahjakkuutta tai kykyä, joka ilmenee jo nuorella iällä. Huomaa, että 'lapsinero' on myös mahdollinen käännös, mutta 'ihmelapsi' on yleisempi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ihmelapsi"
Bảng chia từ (Declension) cho ihmelapsi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ihmelapsi |
Hän on todellinen ihmelapsi.
(Cậu ấy là một thần đồng thực sự.)
|
| Biến cách số ít | ihmelasta |
En ole koskaan nähnyt sellaista ihmelasta.
(Tôi chưa bao giờ thấy một thần đồng như vậy.)
|
| Sở hữu cách số ít | ihmelapsen |
Ihmelapsen kyvyt hämmästyttävät kaikkia.
(Những khả năng của thần đồng khiến mọi người kinh ngạc.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ihmelapset |
Maailmassa on monia ihmelapsia.
(Có rất nhiều thần đồng trên thế giới.)
|