(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ihmiset
A1
substantiivi A1 Luật pháp, Ngôn ngữ học

ihmiset

/ˈihmiset/
những người
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ihmiset"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisen monikko.

Ý nghĩa của "ihmiset" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Câu ví dụ với "ihmiset"

  • "Kadulla kävelee paljon ihmisiä."

    "Có rất nhiều người đi bộ trên đường."

  • "Monet ihmiset uskovat ilmastonmuutokseen."

    "Nhiều người tin vào biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihmiset"

Đồng nghĩa

väki (dân chúng, người)

Cách dùng "ihmiset" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ihmiset' là dạng số nhiều thông thường của 'ihminen' (người). Nó được sử dụng rộng rãi hơn so với các cách diễn đạt trang trọng hoặc pháp lý. Chú ý sự khác biệt so với 'henkilöt' (những người/cá nhân), thường được dùng trong văn phong chính thức hoặc pháp luật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ihmiset"

Bảng chia từ (Declension) cho ihmiset:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ihminen
Olen ihminen.
(Tôi là một con người.)
Biến cách số ít ihmistä
Näen kadulla ihmistä.
(Tôi thấy một người trên đường phố.)
Sở hữu cách số ít ihmisen
Tämä on ihmisen elämää.
(Đây là cuộc sống của một con người.)
Nguyên thể số nhiều ihmiset
Ihmiset ovat sosiaalisia olentoja.
(Con người là những sinh vật sống theo bầy đàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Matkustin Lappiin ihmisineen."

    "Tôi đã đi du lịch đến Lapland cùng với mọi người."

  • "Hän saapui juhliin ihmisineen."

    "Anh ấy đã đến bữa tiệc cùng với mọi người."

  • "Kaupunki elää ihmisineen."

    "Thành phố sống động cùng với người dân của nó."