ihmiset
Định nghĩa & Giải nghĩa "ihmiset"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmisen monikko.
Ý nghĩa của "ihmiset" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Câu ví dụ với "ihmiset"
-
"Kadulla kävelee paljon ihmisiä."
"Có rất nhiều người đi bộ trên đường."
-
"Monet ihmiset uskovat ilmastonmuutokseen."
"Nhiều người tin vào biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihmiset"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ihmiset" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ihmiset' là dạng số nhiều thông thường của 'ihminen' (người). Nó được sử dụng rộng rãi hơn so với các cách diễn đạt trang trọng hoặc pháp lý. Chú ý sự khác biệt so với 'henkilöt' (những người/cá nhân), thường được dùng trong văn phong chính thức hoặc pháp luật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ihmiset"
Bảng chia từ (Declension) cho ihmiset:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ihminen |
Olen ihminen.
(Tôi là một con người.)
|
| Biến cách số ít | ihmistä |
Näen kadulla ihmistä.
(Tôi thấy một người trên đường phố.)
|
| Sở hữu cách số ít | ihmisen |
Tämä on ihmisen elämää.
(Đây là cuộc sống của một con người.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ihmiset |
Ihmiset ovat sosiaalisia olentoja.
(Con người là những sinh vật sống theo bầy đàn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Matkustin Lappiin ihmisineen."
"Tôi đã đi du lịch đến Lapland cùng với mọi người."
-
"Hän saapui juhliin ihmisineen."
"Anh ấy đã đến bữa tiệc cùng với mọi người."
-
"Kaupunki elää ihmisineen."
"Thành phố sống động cùng với người dân của nó."