ihmisryhmä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ihmisryhmä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joukkio ihmisiä, jotka ovat koolla tai joilla on jokin yhdistävä tekijä.
Ý nghĩa của "ihmisryhmä" trong tiếng Việt
Một số lượng cá nhân tập hợp lại với nhau hoặc có một mối quan hệ thống nhất.
Câu ví dụ với "ihmisryhmä"
-
"Kokoontuimme torille suurena ihmisryhmänä."
"Chúng tôi tập trung tại quảng trường thành một nhóm người lớn."
-
"Tutkijaryhmä tekee tärkeää työtä."
"Một nhóm các nhà nghiên cứu đang thực hiện công việc quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ihmisryhmä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ihmisryhmä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ihmisryhmä' dùng để chỉ một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc mục đích nào đó. Nó tương tự như 'joukko', nhưng 'ihmisryhmä' thường mang tính chất có tổ chức hoặc có mục đích chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ihmisryhmä"
Bảng chia từ (Declension) cho ihmisryhmä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ihmisryhmä |
Tämä on suuri ihmisryhmä.
(Đây là một nhóm người lớn.)
|
| Biến cách số ít | ihmisryhmää |
Näin suuren ihmisryhmää eilen.
(Tôi đã thấy một nhóm người lớn như vậy ngày hôm qua.)
|
| Sở hữu cách số ít | ihmisryhmän |
Ihmisryhmän koko oli vaikuttava.
(Kích thước của nhóm người thật ấn tượng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ihmisryhmät |
Monet ihmisryhmät kokoontuivat torille.
(Nhiều nhóm người đã tập trung tại quảng trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Poliisi on hajottanut ihmisryhmäksi muuttuneen mielenosoituksen."
"Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình biến thành một nhóm người."
-
"Hän halusi kasvaa osana suurta ihmisryhmäksi muodostunutta yhteisöä."
"Anh ấy muốn lớn lên như một phần của một cộng đồng lớn đã hình thành một nhóm người."
-
"Projektin tarkoituksena on muuttaa pieni joukko ihmisiä toimivaksi ihmisryhmäksi."
"Mục tiêu của dự án là biến một nhóm nhỏ người thành một nhóm người hoạt động hiệu quả."