(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikään kuin
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học hàng ngày, Giao tiếp thông thường

ikään kuin

/ˈikæːnˌkui̯n/
kiểu như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikään kuin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee jonkin olevan jollain tavalla tai jossain määrin totta tai voimassa, mutta ei täysin tai ehdottomasti.

Ý nghĩa của "ikään kuin" trong tiếng Việt

Được sử dụng để làm cho một tuyên bố bớt mạnh mẽ hoặc dứt khoát; một chút, hơi hơi, kiểu như.

Câu ví dụ với "ikään kuin"

  • "Hän käyttäytyi ikään kuin mitään ei olisi tapahtunut."

    "Anh ấy cư xử kiểu như không có chuyện gì xảy ra."

  • "Tuntuu ikään kuin olisin tuntenut sinut jo pitkään."

    "Có cảm giác như tôi đã biết bạn từ rất lâu rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ikään kuin"

Đồng nghĩa

vähän kuin (hơi hơi giống như) melkein kuin (gần như)

Cách dùng "ikään kuin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sản phẩm 'ikään kuin' được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không hoàn toàn đúng hoặc chính xác, mà chỉ gần đúng hoặc tương tự như vậy. Nó tương đương với 'kiểu như', 'có vẻ như', 'tựa như' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa, và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ikään kuin"