(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikävä
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Văn học

ikävä

/ˈikævæ/
tương tư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun tai jonkin puuttumisen aiheuttama tunne, kaipaus.

Ý nghĩa của "ikävä" trong tiếng Việt

Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình.

Câu ví dụ với "ikävä"

  • "Minulla on ikävä sinua."

    "Tôi nhớ bạn."

  • "Hänellä on ikävä kotimaataan."

    "Cô ấy nhớ quê hương của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ikävä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ikävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "ikävä" diễn tả cảm giác nhớ nhung, thiếu vắng một người hoặc một điều gì đó. Nó không hoàn toàn tương đương với "tương tư" vì "tương tư" mang sắc thái đau khổ hơn vì tình yêu đơn phương.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ikävä"

Bảng chia từ (Declension) cho ikävä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ikävä
Minulla on ikävä sinua.
(Tôi nhớ bạn.)
Biến cách số ít ikävää
Tunnen suurta ikävää kotimaata kohtaan.
(Tôi cảm thấy rất nhớ quê hương.)
Sở hữu cách số ít ikävän
Ikävän tunne valtasi minut.
(Cảm giác nhớ nhung bao trùm lấy tôi.)
Nguyên thể số nhiều ikävät
Lapsuuden ikävät muistot tulvivat mieleen.
(Những ký ức buồn thời thơ ấu tràn về trong tâm trí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Minulle tuli valtava ikävälle Helsinkiin, kun olin matkoilla."

    "Tôi cảm thấy một nỗi nhớ Helsinki da diết khi đi du lịch."

  • "Hän antoi ikävälle vallan ja alkoi itkeä."

    "Cô ấy để nỗi nhớ chiếm lấy và bắt đầu khóc."

  • "Ikävälle ei pidä antaa liikaa valtaa, muuten se lamauttaa."

    "Không nên để nỗi nhớ có quá nhiều quyền lực, nếu không nó sẽ làm tê liệt bạn."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Olen ikävänä, kun olen erossa perheestäni."

    "Tôi cảm thấy nhớ nhung khi xa gia đình."

  • "Työskentelen ikävänä vapaaehtoisena eläinten parissa."

    "Tôi làm việc như một người tình nguyện nhớ nhà với động vật."

  • "Hän esiintyi ikävänä hahmona elokuvassa, joka muistutti menetettyä rakkautta."

    "Anh ấy xuất hiện như một nhân vật đau khổ trong bộ phim gợi nhớ về một tình yêu đã mất."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Minulla on suuri ikävä sinua."

    "Tôi rất nhớ bạn."

  • "Ikävä ystäviä on kova."

    "Nỗi nhớ bạn bè thật khó khăn."

  • "Työpaikan ikävä alkoi heti eläkkeelle jäätyäni."

    "Nỗi nhớ công việc bắt đầu ngay sau khi tôi nghỉ hưu."