(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikivanha
C2
adjective C2 Environmental Science, Botany

ikivanha

/ˈikivɑnhɑ/
cây cổ thụ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikivanha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin vanha, hyvin pitkän ajan takainen.

Ý nghĩa của "ikivanha" trong tiếng Việt

Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.

Câu ví dụ với "ikivanha"

  • "Tämä linna on ikivanha."

    "Lâu đài này rất cổ kính."

  • "Ikivanhat perinteet elävät edelleen tässä kylässä."

    "Những truyền thống cổ xưa vẫn còn sống động ở ngôi làng này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ikivanha"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ikivanha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ikivanha' thường được dùng để chỉ những vật thể, phong tục, hay truyền thống có nguồn gốc từ thời xa xưa, nhấn mạnh sự cổ kính và lâu đời. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường chỉ sự cũ kỹ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ikivanha"