ikivanha
Định nghĩa & Giải nghĩa "ikivanha"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin vanha, hyvin pitkän ajan takainen.
Ý nghĩa của "ikivanha" trong tiếng Việt
Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.
Câu ví dụ với "ikivanha"
-
"Tämä linna on ikivanha."
"Lâu đài này rất cổ kính."
-
"Ikivanhat perinteet elävät edelleen tässä kylässä."
"Những truyền thống cổ xưa vẫn còn sống động ở ngôi làng này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ikivanha"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ikivanha" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ikivanha' thường được dùng để chỉ những vật thể, phong tục, hay truyền thống có nguồn gốc từ thời xa xưa, nhấn mạnh sự cổ kính và lâu đời. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường chỉ sự cũ kỹ.