(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikuinen
B1
adjektiivi B1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

ikuinen

/ˈikuinen/
vĩnh viễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikuinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuva loputtomasti tai näyttää jatkuvan loputtomasti; pysyvä; ajaton.

Ý nghĩa của "ikuinen" trong tiếng Việt

Một cách liên tục mãi mãi hoặc dường như tiếp tục mãi mãi; vĩnh viễn; vượt thời gian.

Câu ví dụ với "ikuinen"

  • "Rakkaus on ikuinen."

    "Tình yêu là vĩnh cửu."

  • "Hän lupasi ikuista uskollisuutta."

    "Anh ấy hứa trung thành vĩnh viễn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ikuinen"

Đồng nghĩa

ainainen (vĩnh viễn, thường xuyên) pysyvä (bền vững, lâu dài)

Trái nghĩa

Cách dùng "ikuinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ikuinen' thường được dùng để chỉ những thứ kéo dài vô tận, không có điểm kết thúc. Cần phân biệt với 'ainainen', có thể chỉ những điều lặp đi lặp lại nhưng không nhất thiết kéo dài vô tận.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ikuinen"