(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilkeä
B2
adjektiivi B2 Đời sống hàng ngày/Văn học/Phim ảnh

ilkeä

/ˈilkɛæ/
nham hiểm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jostakin ilmenevä paha tahto tai pahuus; pahansuopa, häijy.

Ý nghĩa của "ilkeä" trong tiếng Việt

Gợi lên cảm giác rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra; độc ác; nham hiểm; gở.

Câu ví dụ với "ilkeä"

  • "Hän oli ilkeä minulle."

    "Anh ta đã rất nham hiểm với tôi."

  • "Ilkeät huhut levisivät nopeasti."

    "Những tin đồn nham hiểm lan truyền nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilkeä"

Đồng nghĩa

häijy (nham hiểm, độc ác) pahansuopa (ác ý, không thiện chí)

Trái nghĩa

Cách dùng "ilkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilkeä' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của một người. Nó mạnh hơn 'paha' (xấu) và nhấn mạnh sự ác ý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilkeä"