(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmaiseva
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Triết học

ilmaiseva

/ˈilmɑi̯seʋɑ/
mang tính biểu thị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmaiseva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin ilmaiseva, jolla on kyky ilmaista jotakin.

Ý nghĩa của "ilmaiseva" trong tiếng Việt

Có khả năng biểu thị; mang tính chất hoặc liên quan đến sự biểu thị; chỉ định; trực tiếp ám chỉ một điều gì đó cụ thể.

Câu ví dụ với "ilmaiseva"

  • "Hänen ilmeensä oli hyvin ilmaiseva."

    "Vẻ mặt của anh ấy rất biểu cảm."

  • "Taiteilijan työt ovat ilmaisevia ja tunteikkaita."

    "Các tác phẩm của nghệ sĩ mang tính biểu thị và giàu cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmaiseva"

Đồng nghĩa

ekspressiivinen (diễn cảm) kuvaava (mô tả)

Trái nghĩa

epäselvä (không rõ ràng) neutraali (trung lập)

Cách dùng "ilmaiseva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilmaiseva' thường được dùng để chỉ những thứ có khả năng thể hiện hoặc biểu lộ một ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông tin nào đó. Nó tương đương với việc 'mang tính biểu thị' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'merkittävä' (quan trọng, đáng chú ý).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmaiseva"