ilmaiseva
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmaiseva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin ilmaiseva, jolla on kyky ilmaista jotakin.
Ý nghĩa của "ilmaiseva" trong tiếng Việt
Có khả năng biểu thị; mang tính chất hoặc liên quan đến sự biểu thị; chỉ định; trực tiếp ám chỉ một điều gì đó cụ thể.
Câu ví dụ với "ilmaiseva"
-
"Hänen ilmeensä oli hyvin ilmaiseva."
"Vẻ mặt của anh ấy rất biểu cảm."
-
"Taiteilijan työt ovat ilmaisevia ja tunteikkaita."
"Các tác phẩm của nghệ sĩ mang tính biểu thị và giàu cảm xúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmaiseva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ilmaiseva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ilmaiseva' thường được dùng để chỉ những thứ có khả năng thể hiện hoặc biểu lộ một ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông tin nào đó. Nó tương đương với việc 'mang tính biểu thị' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'merkittävä' (quan trọng, đáng chú ý).