ilmaista
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmaista"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
tuoda julki, kertoa, osoittaa, merkitä
Ý nghĩa của "ilmaista" trong tiếng Việt
Biểu thị, chỉ ra, có nghĩa là
Câu ví dụ với "ilmaista"
-
"Hän ilmaisi huolensa asiasta."
"Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về vấn đề đó."
-
"Tämä luku ilmaisee kasvun nopeutta."
"Con số này biểu thị tốc độ tăng trưởng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmaista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ilmaista" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ilmaista' on yleiskäyttöinen ja vastaa monia merkityksiä, jotka liittyvät ilmaisemiseen ja osoittamiseen. Huomioi, että suomen kielessä on useita synonyymejä, jotka voivat olla tarkempia riippuen asiayhteydestä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmaista"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ilmaista
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ilmaisen |
Minä ilmaisen mielipiteeni avoimesti.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình một cách cởi mở.)
|
| sinä (bạn) | ilmaiset |
Sinä ilmaiset tunteesi hyvin selvästi.
(Bạn diễn tả cảm xúc của mình rất rõ ràng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ilmaisee |
Hän ilmaisee huolensa ympäristöstä.
(Anh ấy/Cô ấy bày tỏ sự lo lắng về môi trường.)
|
| me (chúng tôi) | ilmaisemme |
Me ilmaisemme tukemme projektille.
(Chúng tôi bày tỏ sự ủng hộ của chúng tôi cho dự án.)
|
| te (các bạn) | ilmaisette |
Te ilmaisette kiitollisuutenne lahjasta.
(Các bạn bày tỏ lòng biết ơn về món quà.)
|
| he (họ) | ilmaisevat |
He ilmaisevat tyytymättömyytensä palveluun.
(Họ bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää ilmaista tunteitaan."
"Điều quan trọng là phải bày tỏ cảm xúc của mình."
-
"Hän haluaa ilmaista mielipiteensä julkisesti."
"Anh ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình một cách công khai."
-
"Minun täytyy ilmaista huoleni asiasta."
"Tôi phải bày tỏ sự lo lắng của mình về vấn đề này."