(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmaisu
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học, Y học, Âm nhạc

ilmaisu

/ˈilmɑisu/
sự diễn đạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmaisu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tapa ilmaista itseään tai ajatuksiaan selkeästi ja ymmärrettävästi.

Ý nghĩa của "ilmaisu" trong tiếng Việt

Sự diễn đạt, trình bày ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và mạch lạc.

Câu ví dụ với "ilmaisu"

  • "Hänen ilmaisunsa oli hyvin selkeää."

    "Sự diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Tämä on hänen ilmaisunsa tunteistaan."

    "Đây là cách anh ấy diễn đạt cảm xúc của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmaisu"

Đồng nghĩa

esiintymistapa (cách thể hiện) esitystapa (cách trình bày)

Cách dùng "ilmaisu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ilmaisu' có thể chỉ cả hành động diễn đạt và kết quả của hành động đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmaisu"

Bảng chia từ (Declension) cho ilmaisu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ilmaisu
Tämä on selkeä ilmaisu.
(Đây là một cách diễn đạt rõ ràng.)
Biến cách số ít ilmaisua
Tarvitsen ilmaisua tunteilleni.
(Tôi cần một sự diễn đạt cho cảm xúc của mình.)
Sở hữu cách số ít ilmaisun
Ilmaisun voima on suuri.
(Sức mạnh của sự diễn đạt là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều ilmaukset
Nämä ilmaukset ovat vanhentuneita.
(Những cách diễn đạt này đã lỗi thời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi arvoa hyvälle ilmaisulle."

    "Anh ấy đánh giá cao khả năng diễn đạt tốt."

  • "Opettaja kiinnitti huomiota opiskelijoiden ilmaisulle."

    "Giáo viên chú ý đến cách diễn đạt của các sinh viên."

  • "On tärkeää panostaa selkeälle ilmaisulle."

    "Điều quan trọng là đầu tư vào cách diễn đạt rõ ràng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Vapaa ilmaisu on ihmisoikeus."

    "Tự do biểu đạt là một quyền con người."

  • "Hänen ilmaisunsa oli hyvin selkeää ja ytimekästä."

    "Sự diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng và ngắn gọn."

  • "Taiteellinen ilmaisu voi olla monimuotoista."

    "Sự diễn đạt nghệ thuật có thể đa dạng."