ilmaisu
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmaisu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tapa ilmaista itseään tai ajatuksiaan selkeästi ja ymmärrettävästi.
Ý nghĩa của "ilmaisu" trong tiếng Việt
Sự diễn đạt, trình bày ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và mạch lạc.
Câu ví dụ với "ilmaisu"
-
"Hänen ilmaisunsa oli hyvin selkeää."
"Sự diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng."
-
"Tämä on hänen ilmaisunsa tunteistaan."
"Đây là cách anh ấy diễn đạt cảm xúc của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmaisu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ilmaisu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ilmaisu' có thể chỉ cả hành động diễn đạt và kết quả của hành động đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmaisu"
Bảng chia từ (Declension) cho ilmaisu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ilmaisu |
Tämä on selkeä ilmaisu.
(Đây là một cách diễn đạt rõ ràng.)
|
| Biến cách số ít | ilmaisua |
Tarvitsen ilmaisua tunteilleni.
(Tôi cần một sự diễn đạt cho cảm xúc của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | ilmaisun |
Ilmaisun voima on suuri.
(Sức mạnh của sự diễn đạt là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ilmaukset |
Nämä ilmaukset ovat vanhentuneita.
(Những cách diễn đạt này đã lỗi thời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän antoi arvoa hyvälle ilmaisulle."
"Anh ấy đánh giá cao khả năng diễn đạt tốt."
-
"Opettaja kiinnitti huomiota opiskelijoiden ilmaisulle."
"Giáo viên chú ý đến cách diễn đạt của các sinh viên."
-
"On tärkeää panostaa selkeälle ilmaisulle."
"Điều quan trọng là đầu tư vào cách diễn đạt rõ ràng."
-
"Vapaa ilmaisu on ihmisoikeus."
"Tự do biểu đạt là một quyền con người."
-
"Hänen ilmaisunsa oli hyvin selkeää ja ytimekästä."
"Sự diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng và ngắn gọn."
-
"Taiteellinen ilmaisu voi olla monimuotoista."
"Sự diễn đạt nghệ thuật có thể đa dạng."