(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ilmeetön
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học

ilmeetön

/ˈilmeˌtøn/
không cảm xúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmeetön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole ilmeitä; tunteeton, persoonaton.

Ý nghĩa của "ilmeetön" trong tiếng Việt

Không có ngữ điệu hoặc biểu cảm; thiếu sự đa dạng về cao độ hoặc ngữ điệu.

Câu ví dụ với "ilmeetön"

  • "Hän vastasi kysymykseen ilmeettömällä äänellä."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi với giọng điệu không cảm xúc."

  • "Hänen ilmeettömät kasvonsa eivät paljastaneet mitään hänen ajatuksistaan."

    "Khuôn mặt không cảm xúc của anh ấy không tiết lộ bất cứ điều gì về suy nghĩ của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmeetön"

Đồng nghĩa

eleetön (Không có cử chỉ) tunteeton (Vô cảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "ilmeetön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen ilmaisuja 'kasvoiltaan ilmeetön', 'ei näytä tunteita'. Huomaa, että suomen kielessä korostetaan kasvojen ilmeiden puutetta, kun taas vietnamilaisessa termissä korostuu tunteen puute.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ilmeetön"