ilmeinen
/ˈilmɛi̯nɛn/
hiển nhiên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ilmeinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selvästi havaittava tai ymmärrettävä; itsestään selvä.
Ý nghĩa của "ilmeinen" trong tiếng Việt
Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc minh bạch.
Câu ví dụ với "ilmeinen"
-
"On ilmeistä, että hän on väsynyt."
"Rõ ràng là anh ấy mệt mỏi."
-
"Se on ilmeinen tosiasia."
"Đó là một sự thật hiển nhiên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ilmeinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ilmeinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ilmeinen' thường được sử dụng để chỉ những điều rõ ràng, không cần giải thích nhiều. So sánh với 'selvä' (rõ ràng) nhưng 'ilmeinen' mang tính khách quan và hiển nhiên hơn.